Kaori Dict

既遂

きすい

kisui

Âm Hán-Việt: KÝ TOẠI

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.already finished (action); already accomplished

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.committed (crime; as opposed to attempted); perpetrated; consummated; successful

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

既遂 (きすい) — already finished (action); already accomplished | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict