Kaori Dict

慨世

がいせい

gaisei

Âm Hán-Việt: KHÁI THẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.deploring the course of public events

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All the accepted notions and prejudices about flesh being pink.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慨世 (がいせい) — deploring the course of public events | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict