Kaori Dict

賃餅

ちんもち

chinmochi

Âm Hán-Việt: LẪM BÁNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rice cakes made after the customer has paid for them

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賃餅 (ちんもち) — rice cakes made after the customer has paid for them | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict