Kaori Dict

男やもめ

おとこやもめ

otokoyamome

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.widower; divorced man not remarried

  2. danh từ

    2.(long-term) bachelor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A man whose wife is dead is called a widower.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男やもめ (おとこやもめ) — widower; divorced man not remarried | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict