Kaori Dict

寝ぼけ

ねぼけ

neboke

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.being still half asleep; being half awake; being not yet quite awake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom yawned and rubbed sleep from his eyes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寝ぼけ (ねぼけ) — being still half asleep; being half awake; being not yet quite awake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict