Kaori Dict

洋々

ようよう

youyou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.broad; vast; boundless; wide

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A brilliant future lay before him.

  • A great future is reserved for him.

  • His victory at this age in an international competition is a good indication of a bright future.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋々 (ようよう) — broad; vast; boundless; wide | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict