Kaori Dict

蛍雪

けいせつ

keisetsu

Âm Hán-Việt: HUỲNH TUYẾT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.diligence in studying (e.g. continuing to study even in such poor light as offered by a firefly or that reflected by snow); diligent study

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛍雪 (けいせつ) — diligence in studying (e.g. continuing to study even in such poor light as offered by a firefly or that reflected by snow); diligent study | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict