Kaori Dict

さくら紙

さくらがみ

sakuragami

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sakuragami (type of soft, thin washi paper)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

さくら紙 (さくらがみ) — sakuragami (type of soft, thin washi paper) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict