Kaori Dict

起毛

きもう

kimou

Âm Hán-Việt: KHỞI MAO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.nap raising

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起毛 (きもう) — nap raising | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict