Kaori Dict

つり目

つりめ

tsurime

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.slanted eyes; upturned eyes; eyes that are turned up at the outer corners

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

つり目 (つりめ) — slanted eyes; upturned eyes; eyes that are turned up at the outer corners | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict