Kaori Dict

吊るし柿

つるしがき

tsurushigaki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.persimmon (hung to dry); dried persimmon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吊るし柿 (つるしがき) — persimmon (hung to dry); dried persimmon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict