Kaori Dict

手はず

てはず

tehazu

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.sắp xếp, kế hoạch
  1. danh từ

    1.arrangements; plan; programme; program; preparations

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My father implied our summer trip was arranged.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手はず (てはず) — sắp xếp, kế hoạch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict