Kaori Dict

ハンバーグ

hanbaagu

N4

JLPT N4 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.bánh xèo kiểu Hamburg
  1. danh từviết tắtfood, cooking

    1.Hamburg steak; hamburger steak

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She patted the hamburger meat into a flat shape.

  • How many hamburgers did you buy?

  • I ordered two hamburgers.

  • I made too many Salisbury steaks.

  • "What do you want to eat?" "Hamburger, steak and grilled meat." "It's all meat!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ハンバーグ — bánh xèo kiểu Hamburg | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict