Kaori Dict

バラ園

バラえん

baraen

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rose garden

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The glass fronted building before you is the rose garden. It's a greenhouse so you will always be able to appreciate the roses.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

バラ園 (バラえん) — rose garden | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict