Kaori Dict

パート

paato

N4

JLPT N4 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.làm thêm
  1. danh từ

    1.part

  2. danh từviết tắt

    2.part-timer

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từviết tắt

    3.part-time (work)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The exam was divided into two parts.

  • Sorry, I have a part-time job starting tomorrow morning.

  • I want to have a part-time job, too.

  • I only work part-time.

  • I'll have to find a part-time job.

  • Tom works part-time.

  • I may have to work part time.

  • My sister works part-time at a clothing store downtown.

  • My wife's part-time job brings in a little extra money.

  • My brother works part-time in a library.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

パート — làm thêm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict