花鰹
はながつお
hanagatsuo
Âm Hán-Việt: HOA KIÊN
Cách viết khác: 花がつお・花かつお · Cách đọc khác: はなかつお
意味Nghĩa
- danh từfood, cooking
1.dried bonito shavings
はながつお
hanagatsuo
Âm Hán-Việt: HOA KIÊN
Cách viết khác: 花がつお・花かつお · Cách đọc khác: はなかつお
1.dried bonito shavings