Kaori Dict

眼前

がんぜん

ganzen

Âm Hán-Việt: NHÃN TIỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.before one's eyes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This happened under my nose.

  • A fine view burst upon our sight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼前 (がんぜん) — before one's eyes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict