Kaori Dict

法眼

ほうげん

hougen

Âm Hán-Việt: PHÁP NHÃN

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.the dharma eye

  2. danh từviết tắt

    2.second highest priestly rank in Buddhism

  3. danh từcổ

    3.title bestowed upon doctors, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法眼 (ほうげん) — the dharma eye | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict