Kaori Dict

快便

かいべん

kaiben

Âm Hán-Việt: KHOÁI TIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.comfortable bowel movement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A good appetite, sound sleep, and regular motions are the three signs of good health.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快便 (かいべん) — comfortable bowel movement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict