Kaori Dict

快癒

かいゆ

kaiyu

Âm Hán-Việt: KHOÁI DŨ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.recovery; convalescence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My mother made a complete recovery from neuralgia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快癒 (かいゆ) — recovery; convalescence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict