Kaori Dict

木槌

きづち

kizuchi

Âm Hán-Việt: MỘC CHUỲ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wooden hammer; wooden mallet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木槌 (きづち) — wooden hammer; wooden mallet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict