Kaori Dict

溜まり

たまり

tamari

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.đọng lại; nơi tụ tập; bể nước
  1. danh từ

    1.pile; pool; collection

  2. danh từ

    2.gathering spot

  3. danh từsumo

    3.waiting place for a wrestler beside the ring

  4. danh từ

    4.liquid runoff from miso preparation

  5. danh từviết tắt

    5.tamari; variety of rich soy sauce (used for sashimi, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溜まり (たまり) — đọng lại; nơi tụ tập; bể nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict