Kaori Dict

あつらえ向き

あつらえむき

atsuraemuki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.perfect (for); ideal; just right; most suitable; tailor-made

    usu. お〜

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

あつらえ向き (あつらえむき) — perfect (for); ideal; just right; most suitable; tailor-made | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict