Kaori Dict

あられ

arare

N1

Âm Hán-Việt: TẢN

JLPT N1 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.đá tuyết nhỏ; mưa băng
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.hail (esp. hailballs under 5 mm); graupel

  2. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    2.dicing; small cubes

  3. danh từviết tắtthường viết bằng kana

    3.roasted mochi pieces (usu. flavoured with soy sauce, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霰 (あられ) — đá tuyết nhỏ; mưa băng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict