Kaori Dict

瞬き

まばたき

mabataki

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 114

Nghĩa

  1. 1.mắt chớp; ánh sáng chớp
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.blink (of eyes); wink

  2. danh từdanh từ + する

    2.twinkling (of stars); flicker (of light); blink (of light)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She blinked to stop the tears.

  • On average, how many times per minute does a person blink?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞬き (まばたき) — mắt chớp; ánh sáng chớp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict