Kaori Dict

奉る

たてまつる

tatematsuru

N1

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.tôn kính; dâng lên
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.to offer; to present

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to set someone up in a high position; to revere at a distance

  3. trợ động từđộng từ nhóm 1, đuôi るkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    3.to do respectfully

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't wake him up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奉る (たてまつる) — tôn kính; dâng lên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict