Kaori Dict

せがれ

segare

N1

Âm Hán-Việt: THỐI

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 74

Nghĩa

enson, my sonNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từthường viết bằng kanakhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.son

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.punk; brat

  3. danh từthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    3.penis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My uncle's brother's son got involved in a shady business and disgraced the family.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倅 (せがれ) — son, my son | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict