倅
せがれ
segare
N1
Âm Hán-Việt: THỐI
Cách viết khác: 伜
意味Nghĩa
enson, my sonNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- danh từthường viết bằng kanakhiêm nhường ngữ (謙譲語)
1.son
- danh từthường viết bằng kana
2.punk; brat
- danh từthường viết bằng kanakhẩu ngữ
3.penis
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 叔父の兄の倅が変なビジネスに手を染めて、家名を落とすことになった。
My uncle's brother's son got involved in a shady business and disgraced the family.