Kaori Dict

粉々

こなごな

konagona

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.đá nhỏ; mảnh nhỏ
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.in very small pieces

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã xé tờ giấy đó ra thành từng mảnh.

    I tore the paper into pieces.

  • The vase broke into fragments.

  • The bottle smashed to pieces.

  • The bronze statue was broken into pieces.

  • The vase burst into fragments.

  • The vase was broken to pieces.

  • The glass was dashed to pieces.

  • The glass was broken to pieces.

  • The glass broke to pieces.

  • I tore the paper into pieces.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粉々 (こなごな) — đá nhỏ; mảnh nhỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict