Kaori Dict

綿抜き

わたぬき

watanuki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unpadded kimono

  2. danh từ

    2.1st day of the 4th month of the lunisolar calendar

    also written as 四月朔日

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綿抜き (わたぬき) — unpadded kimono | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict