三趾鴎
みつゆびかもめ
mitsuyubikamome
Âm Hán-Việt: TAM CHỈ ÂU
Cách viết khác: 三指鴎 · Cách đọc khác: ミツユビカモメ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.black-legged kittiwake (Rissa tridactyla)
みつゆびかもめ
mitsuyubikamome
Âm Hán-Việt: TAM CHỈ ÂU
Cách viết khác: 三指鴎 · Cách đọc khác: ミツユビカモメ
1.black-legged kittiwake (Rissa tridactyla)