Kaori Dict

イエス

iesu

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.vâng; đồng ý; Jesus
  1. thán từ

    1.yes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúa Jesus là người đã cứu rỗi tôi.

    Jesus Christ is my Savior.

  • Just say yes or no.

  • Yes.

  • Jesus' mother was there.

  • Jesus wept.

  • Tom is a yes-man.

  • He's a yes-man.

  • I don't think he'll say yes.

  • Jesus was born of Mary.

  • Come, Jesus replied.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

イエス — vâng; đồng ý; Jesus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict