Kaori Dict

臨機

りんき

rinki

Âm Hán-Việt: LÂM CƠ

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.suited to the occasion; expedient; ad hoc

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨機 (りんき) — suited to the occasion; expedient; ad hoc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict