Kaori Dict

雨よけ

あまよけ

amayoke

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rain cover; tarpaulin; awning; covering against rain

  2. danh từ

    2.taking shelter from rain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨よけ (あまよけ) — rain cover; tarpaulin; awning; covering against rain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict