Kaori Dict

あっという間に

あっというまに

attoiumani

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đột ngột; ngay lập tức
  1. cụm từ / thành ngữphó từ

    1.in an instant; in a flash; in the blink of an eye; in no time at all; just like that

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The holiday ended all too soon.

  • My vacation went by quickly.

  • Time passed very quickly.

  • Time passes by quickly.

  • Before we knew where we were, the dust storm was on us.

  • He disappeared in an instant.

  • Fall has flown by.

  • Children grow up so quickly.

  • The firemen had the fire out in no time.

  • Around the world thoughts shall fly in the twinkling of an eye.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

あっという間に (あっというまに) — đột ngột; ngay lập tức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict