Kaori Dict

あの人

あのひと

anohito

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.người đó
  1. đại từ

    1.he; she; that person

    sometimes of one's spouse or partner

  2. đại từcổ

    2.you

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You can't be serious! He's no more a doctor than I am.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

あの人 (あのひと) — người đó | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict