あの方
あのかた
anokata
thông dụng
Cách viết khác: 彼の方
意味Nghĩa
- 1.người đó; quý ông; quý bà
- đại từkính ngữ (尊敬語)
1.that gentleman; that lady; he; she
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- あの方たちに大変うれしいです。
I am very pleased to meet them.
あのかた
anokata
Cách viết khác: 彼の方
1.that gentleman; that lady; he; she
I am very pleased to meet them.