Kaori Dict

あの方

あのかた

anokata

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.người đó; quý ông; quý bà
  1. đại từkính ngữ (尊敬語)

    1.that gentleman; that lady; he; she

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am very pleased to meet them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

あの方 (あのかた) — người đó; quý ông; quý bà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict