Kaori Dict

耳垂れ

みみだれ

mimidare

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ear discharge; running ear

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.question mark

    printing jargon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a discharge from my left ear.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳垂れ (みみだれ) — ear discharge; running ear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict