Kaori Dict

おい

oi

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.này!; nghe
  1. thán từthân mậtnam giới hay dùng

    1.hey!; say!; I say!; come on!; look!; oi!

  2. đại từ

    2.I; me

Câu ví dụ · Tatoeba

  • ... Hey-hey you two, is it no holds barred as soon as you know it's my treat?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

おい — này!; nghe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict