おい
oi
thông dụng
Cách đọc khác: オイ
意味Nghĩa
- 1.này!; nghe
- thán từthân mậtnam giới hay dùng
1.hey!; say!; I say!; come on!; look!; oi!
- đại từ
2.I; me
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ・・・・おいおいおい、奢りとわかったらリミッター解除ですか二人とも。
... Hey-hey you two, is it no holds barred as soon as you know it's my treat?