Kaori Dict

お絞り

おしぼり

oshibori

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.khăn ướt
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.wet towel (supplied at table); hot, moistened hand towel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you have hot towels?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お絞り (おしぼり) — khăn ướt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict