Kaori Dict

お守り

おまもり

omamori

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đồ bảo vệ
  1. danh từ

    1.charm; amulet; talisman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cuốn sách đó là bùa may của tôi, nên cứ mỗi năm tháng là tôi lại đem nó ra đọc một lần.

    This book is my good luck charm; I read it every five months.

  • Take an amulet for safety's sake.

  • You're my good omen.

  • God save the Queen.

  • She always carries a charm against evil.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お守り (おまもり) — đồ bảo vệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict