Kaori Dict

カッと

katto

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đột ngột
  1. phó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.flaring up; burning hotly; suddenly becoming bright

  2. phó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    2.flying into a rage; losing one's cool

  3. phó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    3.opening suddenly and widely (e.g. eyes, mouth)

  4. phó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic wordcổ

    4.acting resolutely

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He hit his brother in a rage.

  • I stepped outside and was bathed in the harsh, direct sunlight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カッと — đột ngột | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict