Kaori Dict

カット

katto

N1

JLPT N1 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.cắt; cắt tóc; cắt cảnh; cắt bài
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cut; cutting

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.omission; cutting; reduction

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.haircut

  4. danh từ

    4.(continuous) shot (in a film or TV show)

  5. danh từ

    5.illustration (in a book, newspaper, etc.); cut

  6. danh từdanh từ + するtha động từsports

    6.cut (shot; in tennis, table tennis, etc.); chop

  7. danh từdanh từ + するtha động từgolf

    7.cutting (the ball)

  8. danh từdanh từ + するtha động từbaseball

    8.cutting off (an outfielder's throw)

  9. danh từdanh từ + するtha động từ

    9.cut (of a deck of cards)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã cắt tóc trước khi đi du lịch.

    Before taking a journey, I got a haircut.

  • Could you cut it shoulder length?

  • Cut the quartered pak-choi into, slightly wide, strips.

  • Transportation workers staged a walkout to protest pay cuts.

  • She got into a rage.

  • He is subject to fits of anger.

  • He is burning with anger.

  • Her words made me mad.

  • His rudeness made me burn with anger.

  • Cut the cloth diagonally.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カット — cắt; cắt tóc; cắt cảnh; cắt bài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict