Kaori Dict

か弱い

かよわい

kayowai

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.yếu ớt; mỏng manh; mong manh; bất lực
  1. tính từ đuôi い

    1.weak; feeble; delicate; frail; helpless

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her child was in delicate health.

  • Happiness is a feeble flower.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

か弱い (かよわい) — yếu ớt; mỏng manh; mong manh; bất lực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict