糞ったれ
くそったれ
kusottare
Cách đọc khác: クソッタレ
意味Nghĩa
- danh từmiệt thịthường viết bằng kana
1.shithead; bastard
- danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なmiệt thịthường viết bằng kana
2.fucking; bloody; damned
くそったれ
kusottare
Cách đọc khác: クソッタレ
1.shithead; bastard
2.fucking; bloody; damned