Kaori Dict

聞きづらい

ききづらい

kikizurai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.difficult to hear; hard to hear

  2. tính từ đuôi い

    2.unpleasant to hear; painful to hear

  3. tính từ đuôi い

    3.difficult to ask

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聞きづらい (ききづらい) — difficult to hear; hard to hear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict