Kaori Dict

比べ

くらべ

kurabe

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.cuộc thi; so sánh; tranh tài
  1. danh từhậu tố danh từthường viết bằng kana

    1.contest; comparison; competition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They are all alike.

  • Klabaster and Gizmo are cats.

  • Once things start going this way, in the end they'll all be much of a muchness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比べ (くらべ) — cuộc thi; so sánh; tranh tài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict