Kaori Dict

愚図愚図

ぐずぐず

guzuguzu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGU ĐỒ NGU ĐỒ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.chậm rãi; lưỡng lự; phàn nàn; không ổn định
  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + するthường viết bằng kanaonomatopoeic or mimetic word

    1.slowly; tardily; dawdling; lingering; hesitantly

  2. phó từthường viết bằng kanaonomatopoeic or mimetic word

    2.complaining; grumbling

  3. phó từdanh từ + するthường viết bằng kanaonomatopoeic or mimetic word

    3.unsettled (e.g. weather)

  4. tính từ đuôi なthường viết bằng kanaonomatopoeic or mimetic word

    4.loose; slackened

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đừng lề mà lề mề nữa mà hãy mau hành động đi!

    Quit lazing around and get moving!

  • What's taking you so long?

  • He is complaining about something or other all the time.

  • Don't procrastinate.

  • Don't be long about it!

  • There is no time to lose.

  • Get over here and be quick about it!

  • Hurry up. We've little time to waste.

  • I can afford no further delay.

  • We have little time to waste.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚図愚図 (ぐずぐず) — chậm rãi; lưỡng lự; phàn nàn; không ổn định | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict