Kaori Dict

思うまま

おもうまま

omoumama

Nghĩa

  1. phó từdanh từtính từ đuôi な

    1.as one wishes; as one pleases; to one's heart's content

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The champion had the challengers at his mercy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思うまま (おもうまま) — as one wishes; as one pleases; to one's heart's content | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict