Kaori Dict

この辺

このへん

konohen

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.khoảng này; quanh đây; mức độ này
  1. danh từ

    1.this area; around here

  2. danh từ

    2.this point; this much; this extent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Are you familiar with this area?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

この辺 (このへん) — khoảng này; quanh đây; mức độ này | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict