Kaori Dict

肉芽

にくが

nikuga

Âm Hán-Việt: NHỤC NHA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.granulation; granulation tissue; proud flesh

  2. danh từ

    2.bulbil

  3. danh từtiếng lóngthô tục

    3.vagina; pussy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉芽 (にくが) — granulation; granulation tissue; proud flesh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict